Động cơ AC Servo 750W là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần tốc độ đáp ứng nhanh, điều khiển vị trí chính xác và mô-men ổn định trong quá trình vận hành. Trên thị trường hiện có nhiều dòng servo motor 750W từ các thương hiệu như Inovance, Delta và Yaskawa, với sự khác biệt về động cơ, encoder và khả năng tích hợp hệ thống.
Bài viết dưới đây, Inovance Việt Nam sẽ tổng hợp các dòng AC servo 750W, model phổ biến và những thông tin cần lưu ý khi lựa chọn.
Động cơ AC servo 750W Inovance
Servo Inovance 750W thuộc dòng motor MS1, có thể kết hợp với Servo Drive SV660. Ở công suất 750W, Inovance có 2 dòng motor với 2 mã nền: MS1H1-75B30CB và MS1H4-75B30CB. Trong đó, MS1H1-75B30CB là motor quán tính thấp, tiêu chuẩn, phù hợp với các ứng dụng phổ thông; còn MS1H4-75B30CB có quán tính trung bình, phù hợp với tải có mô-men quán tính lớn hơn, cho chuyển động êm hơn ở tốc độ thấp và ít rung khi dừng đột ngột.

Cả hai dòng motor 750W đều sử dụng chung Servo Drive SV660 size B, mã S5R5I. Dòng SV660 được Inovance phát triển cho các ứng dụng điều khiển chuyển động trong tự động hóa công nghiệp, với nhiều phương thức điều khiển và phiên bản Servo Drive khác nhau như SV660P dạng xung, SV660A CANlink, SV660C CANopen và SV660N EtherCAT.
Động cơ AC Servo 750W Motor Inovance MS1H1-75B30CB 750W
MS1H1-75B30CB là động cơ servo Inovance công suất 750W, thuộc dòng MS1H1 có quán tính thấp. Motor sử dụng điện áp 220V, mặt bích 80mm, tốc độ định mức 3000 vòng/phút và tốc độ tối đa lên đến 6000 vòng/phút.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các cơ cấu cần khả năng tăng giảm tốc nhanh, điều khiển vị trí chính xác và yêu cầu mô-men lớn hơn nhóm 400W nhưng vẫn giữ kích thước motor gọn.
Thông số kỹ thuật của MS1H4-75B30CB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn | 1 pha AC 220V (200–240V, -10%~+10%, 50/60Hz) |
| Công suất định mức | 750W |
| Tốc độ định mức / tối đa | 3000 rpm / 6000 rpm |
| Mô-men xoắn định mức | 2,39 N·m |
| Mô-men xoắn đỉnh (tức thời) | 8,36 N·m (≈350% định mức) |
| Dòng điện định mức | 4,8 Arms |
| Dòng điện đỉnh | 16,9 Arms |
| Đường kính trục | 19 mm |
| Chiều dài thân động cơ | 107 mm (không phanh) / 140 mm (có phanh) |
| Khối lượng | 2,18 kg (không phanh) / 2,82 kg (có phanh) |
| Mô-men quán tính rotor | 1,38 x10⁻⁴ kg·m² (không phanh) / 1,43 x10⁻⁴ kg·m² (có phanh) |
| Encoder | Tuyệt đối đa vòng 23-bit (8.388.608 xung/vòng) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (trừ đầu nối), tùy chọn IP67 với bản -S |
| Driver tương thích | SV660N/SV660P/SV660A/SV660C mã S5R5I (5,5/16,9A) |
Động cơ AC Servo 750W Motor Inovance MS1H4-75B30CB 750W
MS1H4-75B30CB là servo 750W Inovance thuộc dòng MS1H4 có quán tính trung bình dung lượng nhỏ. Motor có mặt bích 80mm, điện áp 220V, mô-men định mức 2,39 N·m và tốc độ định mức 3000 vòng/phút. So với MS1H1, MS1H4 có mô-men quán tính rotor cao hơn (gấp khoảng 1,45 lần), vì vậy việc lựa chọn giữa hai dòng cần căn cứ vào đặc tính tải thực tế thay vì chỉ nhìn vào công suất.
MS1H4 dùng chung thông số điện (750W, 2,39 N·m, dòng 4,8/16,9A, mặt bích 80×80, driver S5R5I) với MS1H1, nhưng phù hợp cho các cơ cấu có tỉ số quán tính tải/động cơ cao (băng tải, trục vít me tải nặng) mà vẫn cần đáp ứng nhanh, ít rung.
Thông số kỹ thuật của MS1H4-75B30CB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài thân động cơ | 117,5 mm (không phanh) / 147,5 mm (có phanh) |
| Khối lượng | 2,40 kg (không phanh) / 3,04 kg (có phanh) |
| Mô-men quán tính rotor | 2,0 x10⁻⁴ kg·m² (không phanh) / 2,012 x10⁻⁴ kg·m² (có phanh) |
| Encoder | Tuyệt đối đa vòng 23-bit |
| Driver tương thích | SV660N/SV660P/SV660A/SV660C mã S5R5I |
Bảng mã Động cơ AC Servo 750W Motor Inovance
Một trong những điểm cần quan tâm khi mua servo 750W Inovance là phần mã cấu hình. Cùng một công suất 750W nhưng motor có thể khác encoder, phanh hoặc bịt dầu.
| Mã sản phẩm | Phanh/Bít dầu | Giá |
|---|---|---|
| MS1H1-75B30CB-A331Z(-S)-INT | Bít dầu, không phanh | Liên hệ |
| MS1H1-75B30CB-A334Z(-S)-INT | Có phanh + bít dầu | Liên hệ |
| MS1H4-75B30CB-A331Z(-S)-INT | Bít dầu, không phanh | Liên hệ |
| MS1H4-75B30CB-A334Z(-S)-INT | Có phanh + bít dầu | Liên hệ |
Nên chọn MS1H1 hay MS1H4 750W?
Hai dòng đều có công suất 750W và mặt bích 80mm nhưng đặc tính quán tính khác nhau.
- MS1H1: quán tính thấp, phù hợp với các ứng dụng cần đáp ứng nhanh và điều khiển chuyển động tốc độ cao.
- MS1H4: quán tính trung bình, phù hợp với nhóm tải có mô-men quán tính lớn, cần chuyển động êm và ổn định hơn.

Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên tải thực tế, mô-men, tốc độ, chu kỳ chuyển động, encoder và Servo Drive.
Để dễ dàng lựa chọn dòng AC Servo 750W phù hợp với yêu cầu về hiệu suất, độ chính xác và chi phí đầu tư, dưới đây là bảng so sánh một số thương hiệu phổ biến như Inovance, Delta và Yaskawa:
| Thương hiệu | Model | Encoder | Driver | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Inovance | MS1H1-75B30CB / MS1H4-75B30CB | Tuyệt đối 23-bit | SV660 (N/P/A/C) mã S5R5I, SV670 | Đa dạng cấu hình phanh/bít dầu, giá tốt, sẵn hàng, đồng bộ motor–drive rõ ràng |
| Delta | ECMA-C series (frame 8) | 20–24 bit | ASDA-A2/A3/B2/B3/E3 | Giá cạnh tranh, phổ biến ngành CNC, băng thông cao ở bản A3 |
| Yaskawa | SGM7J-08A / SGM7A-08A | 24-bit | SGD7S-5R5A | Độ chính xác định vị hàng đầu, độ bền cao, phù hợp môi trường công nghiệp nặng |
Cách chọn động cơ AC Servo 750W phù hợp
Để AC Servo 750W hoạt động ổn định và tương thích với hệ thống điều khiển, không nên chỉ dựa vào công suất 750W. Người dùng cần kiểm tra đồng bộ giữa Servo Motor, Servo Drive, encoder, phanh, cấp bảo vệ và hệ thống cáp kết nối. Có thể lựa chọn theo các tiêu chí sau:
- Xác định đúng đời Servo Drive hiện có: Trước khi thay thế hoặc mua motor mới, cần kiểm tra chính xác model driver đang sử dụng. Mỗi dòng servo có yêu cầu tương thích riêng; ví dụ SV660 và SV630 của Inovance, ASDA-A2/A3 của Delta, hay Sigma-5/Sigma-7 của Yaskawa có thể sử dụng các mã motor, encoder và cáp khác nhau.
- Chọn loại quán tính phù hợp: Servo 750W có thể được phân loại theo Low Inertia hoặc Medium Inertia. Cần căn cứ vào tỷ số quán tính giữa tải và động cơ để lựa chọn phù hợp, giúp hạn chế rung, dao động và đảm bảo khả năng đáp ứng của hệ thống servo.
- Kiểm tra nhu cầu sử dụng phanh giữ: Với các ứng dụng có trục đứng hoặc tải có nguy cơ rơi khi mất điện, nên chọn motor có holding brake để giữ tải khi Servo Drive ngừng cấp điện. Với trục ngang hoặc ứng dụng không yêu cầu giữ tải, có thể sử dụng phiên bản không phanh để tối ưu chi phí.
- Kiểm tra cấp bảo vệ IP: Nếu motor làm việc trong môi trường có dầu, nước, bụi hoặc độ ẩm cao, cần lựa chọn model có cấp bảo vệ phù hợp. Tùy dòng servo, có thể ưu tiên phiên bản có oil seal/bít dầu hoặc cấp bảo vệ cao như IP65, IP67 để tăng khả năng bảo vệ motor.
- Đối chiếu cáp và đầu nối: Cần kiểm tra chiều dài cáp, loại connector/terminal, cáp động lực và cáp encoder trước khi lắp đặt. Việc sử dụng đúng loại cáp giúp đảm bảo khả năng truyền tín hiệu phản hồi và tránh phát sinh lỗi kết nối trong quá trình vận hành.
Mua động cơ AC Servo 750W chính hãng tại Hoàng Ngân TEC
Hoàng Ngân TEC cung cấp và tư vấn AC Servo 750W theo nhiều thương hiệu và cấu hình, trong đó Inovance là nhóm sản phẩm được tập trung với các dòng MS1H1-75B30CB, MS1H4-75B30CB và Servo Drive SV660/SV670/SV630 tương thích, hàng có sẵn, giao nhanh, hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường.

Khi mua servo motor tại Hoàng Ngân TEC, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn Servo Motor 750W theo tải thực tế.
- Kiểm tra model motor và Servo Drive tương thích.
- Tư vấn loại encoder phù hợp.
- Kiểm tra cấu hình phanh và bít dầu.
- Kiểm tra kích thước lắp đặt.
- Báo giá theo đúng mã sản phẩm.
- Tư vấn lựa chọn combo motor và drive đồng bộ.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Ngoài dải công suất 750W, Hoàng Ngân TEC còn cung cấp đầy đủ hệ sản phẩm Servo Motor và Servo Drive Inovance, Delta, Yaskawa ở nhiều công suất khác từ nhóm nhỏ như Bộ Servo 100W, 400W cho tới các dải công suất lớn hơn 1kW, vài kW đáp ứng đầy đủ nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì cho mọi loại máy móc, dây chuyền sản xuất.
Liên hệ Hoàng Ngân TEC để được tư vấn và báo giá AC Servo 750W theo đúng model, encoder, phanh/bít dầu và Servo Drive cần sử dụng.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Servo Motor 750W có phanh không?
Có. Tùy mã motor mà cấu hình có thể không phanh, có phanh, có bịt dầu hoặc đồng thời có phanh và bịt dầu. Với nhóm mã Inovance A331/A334, hậu tố mã thể hiện các cấu hình này.
Nên chọn servo 750W của Inovance, Delta hay Yaskawa?
Không có một thương hiệu phù hợp cho tất cả hệ thống. Inovance phù hợp khi cần chi phí hợp lý và tương thích PLC/HMI đa dạng; Delta phù hợp máy CNC, robot giá rẻ; Yaskawa phù hợp ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Cần xác định công suất, mô-men, tốc độ, điện áp, encoder, phanh/bịt dầu và Servo Drive trước khi lựa chọn.
Mua AC Servo 750W ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Hoàng Ngân TEC để được tư vấn model, kiểm tra cấu hình và báo giá AC Servo 750W theo nhu cầu thực tế.
Kết luận
Động cơ AC Servo 750W là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa cần mô-men lớn hơn nhóm 400W mà vẫn giữ kích thước gọn. Trong đó, Inovance MS1H1-75B30CB và MS1H4-75B30CB là hai lựa chọn đáng chú ý.
Nếu như quý khách đang có nhu cầu sử dụng động cơ AC Servo 750W cho hệ thống của mình, liên hệ ngay cho Hoàng Ngân TEC qua Hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh chóng.