Chọn động cơ servo phù hợp không chỉ dựa vào công suất mà còn phải xem xét mô-men xoắn, tốc độ, quán tính tải, kích thước mặt bích, encoder, phanh và khả năng tương thích với servo drive. Với dòng động cơ servo Inovance MS1, người dùng có nhiều lựa chọn từ công suất nhỏ đến trung bình và lớn, đáp ứng các cơ cấu chuyển động khác nhau. Trong bài viết này, Inovance-SA hướng dẫn cách chọn động cơ servo Inovance theo từng tiêu chí kỹ thuật, đồng thời phân biệt 4 dòng MS1H1, MS1H2, MS1H3 và MS1H4 để dễ dàng xác định model phù hợp với máy.
Các tiêu chí chọn động cơ Servo Inovance
Trước khi chọn model cụ thể, cần xác định các thông số của tải và cơ cấu truyền động. Việc đối chiếu đầy đủ các thông số giúp hạn chế tình trạng motor thiếu mô-men, quá tải hoặc không phù hợp với kết cấu cơ khí.

1. Xác định công suất và mô-men xoắn
Công suất là thông số đầu tiên cần xác định khi chọn động cơ servo. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào công suất của máy mà cần tính toán mô-men xoắn cần thiết tại trục động cơ.
Với dòng MS1, Inovance cung cấp nhiều mức công suất khác nhau. Một số cấu hình phổ biến:
| Dòng servo | Dải công suất | Đặc điểm |
|---|---|---|
| MS1H1 | 0.05 – 1.0 kW | Quán tính thấp, công suất nhỏ |
| MS1H2 | 1.0 – 5.0 kW | Quán tính thấp, công suất trung bình |
| MS1H3 | 0.85 – 7.5 kW | Quán tính trung bình, tải lớn hơn |
| MS1H4 | 0.1 – 1.0 kW | Quán tính cao hơn H1, kích thước nhỏ |
Dải công suất trên được tổng hợp từ các model MS1 đang được công bố tại Inovance-SA và Hoàng Ngân TEC; model thực tế cần được đối chiếu theo đúng cấu hình điện áp, encoder và servo drive.
Ngoài công suất, mô-men xoắn định mức và mô-men cực đại cũng rất quan trọng. Đối với cơ cấu cần tăng tốc nhanh, tải biến thiên hoặc thường xuyên đảo chiều, cần kiểm tra khả năng đáp ứng mô-men của motor thay vì chỉ chọn motor có cùng công suất với tải.
2. Xem xét quán tính của tải
Quán tính rotor ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng tốc, giảm tốc và độ ổn định của hệ thống.
Nếu tải có quán tính nhỏ và yêu cầu tăng giảm tốc nhanh, nhóm motor quán tính thấp như MS1H1 và MS1H2 thường phù hợp hơn. Ngược lại, với tải có quán tính lớn hoặc yêu cầu mô-men ổn định, có thể xem xét các dòng MS1H3 và MS1H4.
Khi chọn động cơ servo, cần tính cả quán tính của tải sau khi quy đổi về trục motor. Nếu tỷ lệ quán tính tải/motor quá lớn, hệ thống có thể xuất hiện rung, dao động vị trí hoặc khó tối ưu thông số điều khiển.
3. Kiểm tra tốc độ định mức và tốc độ tối đa
Tốc độ motor phải đáp ứng được tốc độ làm việc thực tế của máy.
Các motor MS1 phổ biến có tốc độ định mức 3000 vòng/phút, trong khi tốc độ tối đa thay đổi theo từng dòng và loại encoder. Theo thông tin sản phẩm hiện có, MS1H1 và MS1H4 có thể đạt tối đa khoảng 7000 vòng/phút; MS1H2 khoảng 6000 vòng/phút và MS1H3 có thể đạt khoảng 4500 vòng/phút tùy cấu hình.
Do đó, khi chọn động cơ servo Inovance, cần kiểm tra đồng thời:
- Tốc độ định mức.
- Tốc độ tối đa.
- Mô-men tại tốc độ làm việc.
- Thời gian tăng tốc và giảm tốc.
- Chu kỳ vận hành của máy.
Không nên chỉ nhìn vào tốc độ tối đa vì mô-men khả dụng của motor có thể thay đổi theo tốc độ và điều kiện tải.
4. Chọn kích thước mặt bích phù hợp
Mặt bích quyết định khả năng lắp đặt motor lên máy. Khi thay thế servo motor, cần kiểm tra kích thước mặt bích, lỗ bắt vít, đường kính trục và không gian lắp đặt.
Dòng MS1 có nhiều kích thước mặt bích như 40, 60, 80, 100, 130 và 180 mm tùy dòng motor. Chẳng hạn, MS1H1 và MS1H4 có nhiều model mặt bích 40/60/80 mm, trong khi MS1H3 có các cấu hình mặt bích lớn hơn.
Vì vậy, khi thay motor cũ, không nên chỉ cung cấp công suất. Cần đối chiếu cả kích thước cơ khí để tránh trường hợp motor đúng công suất nhưng không thể lắp trực tiếp vào máy.
5. Kiểm tra encoder và độ phân giải
Encoder là bộ phận cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí và tốc độ cho hệ thống servo. Tùy model, động cơ MS1 có các tùy chọn encoder khác nhau, trong đó có encoder tuyệt đối đa vòng 26 bit và các phiên bản encoder khác.
Với hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, điều khiển vị trí hoặc cần khả năng phản hồi nhanh, cần kiểm tra đúng loại encoder trước khi đặt hàng.
Đặc biệt, khi thay thế motor, không nên chỉ chọn model có cùng công suất mà phải đối chiếu mã encoder với servo drive đang sử dụng.
6. Kiểm tra điện áp và servo drive tương thích
Motor và servo drive phải được lựa chọn đồng bộ. Cùng một mức công suất nhưng khác điện áp, encoder hoặc series motor có thể yêu cầu model drive khác nhau.
Ví dụ, các motor MS1 có thể được kết hợp với các dòng servo drive như SV660, SV670 hoặc SV630 tùy model và loại encoder. Vì vậy, sau khi xác định motor cần tiếp tục kiểm tra model drive tương ứng.
7. Xác định có cần phanh hay không
Đối với các cơ cấu nâng hạ, trục đứng hoặc ứng dụng cần giữ tải khi mất điện, có thể cần sử dụng servo motor có phanh.
Hoàng Ngân TEC hiện công bố nhiều model MS1 có phiên bản phanh, chẳng hạn MS1H1-20B30CB-A334Z, MS1H1-40B30CB-A334Z, MS1H2-10C30CB/CD-A334Z và các model MS1H3 có phanh. Khi chọn phiên bản này cần kiểm tra thêm điện áp phanh, kích thước motor và khả năng tương thích với hệ thống.
Cách chọn dòng động cơ Servo Inovance phù hợp
Sau khi xác định công suất, mô-men, tốc độ, quán tính và kích thước cơ khí, có thể tiếp tục lựa chọn giữa 4 dòng motor MS1H1, MS1H2, MS1H3 và MS1H4.
Servo Inovance MS1H1
MS1H1 là dòng servo motor có quán tính thấp, công suất nhỏ và kích thước tương đối gọn. Các model phổ biến có công suất từ 0.05 kW đến 1.0 kW, với nhiều lựa chọn mặt bích 40, 60 và 80 mm.

| Mã sản phẩm | Mặt bích (mm) | Công suất (kW) | Mô-men định mức/đỉnh (N·m) | Tốc độ định mức/tối đa (rpm) | Điện áp |
|---|---|---|---|---|---|
| MS1H1-05B30CB | 40 | 0,05 | 0,16 / 0,56 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-10B30CB | 40 | 0,1 | 0,32 / 1,12 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-20B30CB | 60 | 0,2 | 0,64 / 2,24 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-40B30CB | 60 | 0,4 | 1,27 / 4,46 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-55B30CB | 80 | 0,55 | 1,75 / 6,13 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-75B30CB | 80 | 0,75 | 2,39 / 8,36 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H1-10C30CB | 80 | 1,0 | 3,18 / 11,1 | 3.000 / 6.000 | 220V |
Nên chọn MS1H1 khi: tải nhẹ dưới 1 kW, cần đáp ứng nhanh, gia tốc lớn. Ứng dụng điển hình: cơ cấu gắp – đặt (pick and place), băng tải nhỏ, trục cấp phôi, máy in tốc độ cao, máy đóng gói cỡ nhỏ.
Servo Inovance MS1H2
MS1H2 giữ đặc tính quán tính thấp nhưng nâng công suất lên mức trung bình – lớn, mặt bích 100 và 130 mm, mô-men xoắn đỉnh 300% định mức. Có hai phiên bản điện áp: 220V (-CB) và 400V (-CD).

| Mã sản phẩm | Mặt bích (mm) | Công suất (kW) | Mô-men định mức/đỉnh (N·m) | Tốc độ định mức/tối đa (rpm) | Điện áp |
|---|---|---|---|---|---|
| MS1H2-10C30CB | 100 | 1,0 | 3,18 / 9,54 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H2-15C30CB | 100 | 1,5 | 4,9 / 14,7 | 3.000 / 5.000 | 220V |
| MS1H2-10C30CD | 100 | 1,0 | 3,18 / 9,54 | 3.000 / 6.000 | 400V |
| MS1H2-15C30CD | 100 | 1,5 | 4,9 / 14,7 | 3.000 / 5.000 | 400V |
| MS1H2-20C30CD | 100 | 2,0 | 6,36 / 19,1 | 3.000 / 5.000 | 400V |
| MS1H2-25C30CD | 100 | 2,5 | 7,96 / 23,9 | 3.000 / 5.000 | 400V |
| MS1H2-30C30CD | 130 | 3,0 | 9,8 / 29,4 | 3.000 / 5.000 | 400V |
| MS1H2-40C30CD | 130 | 4,0 | 12,6 / 37,8 | 3.000 / 5.000 | 400V |
| MS1H2-50C30CD | 130 | 5,0 | 15,8 / 47,6 | 3.000 / 5.000 | 400V |
Nên chọn MS1H2 khi: cần công suất 1–5 kW nhưng vẫn ưu tiên khả năng tăng giảm tốc liên tục (quán tính thấp). Ứng dụng điển hình: trục chính máy CNC cỡ vừa, máy cắt, máy dệt, cánh tay robot công nghiệp, trục servo chính trong dây chuyền đóng gói lớn.
Servo Inovance MS1H3

MS1H3 là dòng motor có quán tính trung bình, hướng đến các cơ cấu cần mô-men và khả năng tải cao hơn. Dòng này có nhiều model từ khoảng 0.85 kW đến 7.5 kW và sử dụng các kích thước mặt bích lớn hơn so với nhóm MS1H1.
| Mã sản phẩm | Mặt bích (mm) | Công suất (kW) | Mô-men định mức/đỉnh (N·m) | Tốc độ định mức/tối đa (rpm) | Điện áp |
|---|---|---|---|---|---|
| MS1H3-85B15CB/CD | 130 | 0,85 | 5,39 / 13,5 | 1.500 / 3.000 | 220V / 400V |
| MS1H3-13C15CB/CD | 130 | 1,3 | 8,34 / 20,85 | 1.500 / 3.000 | 220V / 400V |
| MS1H3-18C15CD | 130 | 1,8 | 11,5 / 28,75 | 1.500 / 3.000 | 400V |
| MS1H3-29C15CD | 180 | 2,9 | 18,6 / 37,2 | 1.500 / 3.000 | 400V |
| MS1H3-44C15CD | 180 | 4,4 | 28,4 / 71,1 | 1.500 / 3.000 | 400V |
| MS1H3-55C15CD | 180 | 5,5 | 35,0 / 87,6 | 1.500 / 3.000 | 400V |
| MS1H3-75C15CD | 180 | 7,5 | 48,0 / 119 | 1.500 / 3.000 | 400V |
Nên chọn MS1H3 khi: tải nặng, mô-men khởi động lớn, quán tính tải cao, tốc độ quay không cần vượt quá 3.000 rpm. Ứng dụng điển hình: cẩu trục, máy uốn/cắt tấm thép, trục cuốn/nhả vật liệu (cuộn giấy, cuộn vải, cuộn tôn), trục vít me tải nặng.
Servo Inovance MS1H4
MS1H4 có nhiều điểm tương đồng về kích thước và dải công suất với MS1H1 nhưng có đặc tính quán tính khác, giúp người dùng có thêm lựa chọn khi cần tối ưu khả năng đáp ứng của cơ cấu.

| Mã sản phẩm | Mặt bích (mm) | Công suất (kW) | Mô-men định mức/đỉnh (N·m) | Tốc độ định mức/tối đa (rpm) | Điện áp |
|---|---|---|---|---|---|
| MS1H4-40B30CB | 60 | 0,4 | 1,27 / 4,46 | 3.000 / 6.000 | 220V |
| MS1H4-75B30CB | 80 | 0,75 | 2,39 / 8,36 | 3.000 / 6.000 | 220V |
Nên chọn MS1H4 khi: công suất cần dùng nhỏ (dưới 1 kW) nhưng tải có quán tính lớn hơn so với kích thước động cơ. Ví dụ truyền động qua hộp số, trục vít-đai ốc mang tải trung bình, trục servo phụ trong máy chế biến gỗ hoặc máy đóng gói, nơi mà động cơ quán tính thấp (MS1H1) dễ gây dao động khi chỉnh định.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Chọn động cơ servo Inovance có cần quan tâm đến công suất không?
Có. Công suất là thông số quan trọng nhưng không phải tiêu chí duy nhất. Cần kết hợp công suất với mô-men, tốc độ, quán tính tải và điều kiện vận hành để chọn motor phù hợp.
MS1H1 và MS1H4 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều có nhiều model công suất nhỏ và kích thước mặt bích 40/60/80 mm. Tuy nhiên, đặc tính quán tính của hai dòng khác nhau nên cần dựa vào tải và yêu cầu đáp ứng của máy để xác định model phù hợp.
MS1H2 phù hợp với ứng dụng nào?
MS1H2 có quán tính thấp và dải công suất lớn hơn MS1H1, phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần công suất trung bình nhưng vẫn yêu cầu khả năng tăng giảm tốc và đáp ứng nhanh.
Khi nào nên chọn MS1H3?
MS1H3 phù hợp để xem xét khi hệ thống cần mức công suất, mô-men và khả năng chịu tải cao hơn. Khi lựa chọn cần đặc biệt kiểm tra quán tính tải, tốc độ và kích thước cơ khí.
Chọn động cơ servo Inovance cần dựa trên tổng thể yêu cầu của hệ thống thay vì chỉ nhìn vào công suất. Các yếu tố như mô-men xoắn, quán tính, tốc độ, mặt bích, encoder, phanh và servo drive đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của máy.
Chọn động cơ servo Inovance MS1 đúng cần bắt đầu từ việc tính đúng mô-men, tốc độ và quán tính tải, sau đó đối chiếu với bảng thông số của 4 dòng MS1H1 (nhẹ, nhanh), MS1H2 (trung bình, nhanh), MS1H3 (nặng, mô-men lớn) và MS1H4 (nhẹ, quán tính trung bình) để chọn ra mã sản phẩm phù hợp nhất, tránh tình trạng chọn dư hoặc chọn thiếu công suất. Để được tư vấn chọn động cơ servo Inovance, kiểm tra mã motor và servo drive tương thích, bạn có thể liên hệ Hoàng Ngân TEC – đại lý phân phối chính thức Inovance tại Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn theo từng ứng dụng thực tế.