Lựa chọn Servo SV660 Inovance không nên chỉ dựa vào công suất. Để chọn đúng bộ servo cho máy, cần xác định lần lượt điện áp sử dụng, công suất, tốc độ, model servo motor và đối chiếu với model servo drive tương ứng. Điều này đặc biệt quan trọng khi cùng một mức công suất nhưng sử dụng điện áp khác nhau hoặc khác model motor thì model servo drive có thể khác nhau.
Bài viết dưới đây, Inovance-sa hướng dẫn cách lựa chọn servo SV660 theo bảng cấu hình của Inovance, giúp khách hàng dễ dàng xác định đúng servo motor và servo drive phù hợp.
Lựa chọn servo SV660 cần quan tâm những gì?

Trước khi lựa chọn Servo SV660, cần xác định các thông số chính của hệ thống:
- Điện áp nguồn: 220 VAC hoặc 3 pha 380 VAC.
- Công suất servo motor.
- Tốc độ định mức.
- Tốc độ tối đa.
- Model servo motor.
- Kích thước mặt bích motor.
- Model servo drive SV660 tương ứng.
- Kích thước Servo Drive.
- Servo Drive Code.
Trong đó, model servo motor và điện áp là hai thông tin đặc biệt quan trọng. Cùng một mức công suất nhưng khác dòng motor hoặc khác điện áp có thể dẫn đến lựa chọn servo drive khác nhau.
Các bước lựa chọn servo SV660 Inovance
Quy trình lựa chọn có thể thực hiện theo thứ tự:

Bước 1: Xác định điện áp sử dụng
Trước tiên cần kiểm tra nguồn điện của hệ thống là 220 VAC hay 3 pha 380 VAC.
Đây là bước đầu tiên vì bảng cấu hình SV660 của Inovance được chia thành hai nhóm điện áp rõ ràng. Các mã drive thuộc nhóm 220 VAC không được lựa chọn thay thế tùy ý cho cấu hình 380 VAC.
Có thể xác định nhanh:
- Nguồn 220 VAC → tra bảng SV660 220 VAC
- Nguồn 3 pha 380 VAC → tra bảng SV660 380 VAC
Sau khi xác định điện áp, mới tiếp tục lựa chọn theo công suất và model motor.
Bước 2: Xác định công suất servo motor
Tiếp theo cần xác định công suất cần thiết cho cơ cấu chuyển động.
Công suất trong bảng Inovance được thể hiện bằng W, từ các mức công suất nhỏ như 50 W, 100 W, 200 W đến các mức cao hơn như 3 kW, 5 kW và 7,5 kW tùy cấu hình điện áp. Tuy nhiên, không nên chọn servo drive chỉ dựa vào công suất.
Ví dụ, trong cấu hình 220 VAC, mức 1000 W có cả:
- MS1H1-10C30CB → SV660 S7R6.
- MS1H2-10C30CB → SV660 S7R6.
Hai motor có cùng công suất và cùng mã drive nhưng khác dòng motor, kích thước mặt bích cũng khác nhau.
Vì vậy, sau khi xác định công suất cần tiếp tục kiểm tra model motor.
Bước 3: Xác định tốc độ định mức và tốc độ tối đa
Servo motor cần đáp ứng được tốc độ làm việc của máy.
Trong bảng cấu hình SV660, Inovance cung cấp hai thông số:
- Tốc độ định mức (Rated Speed)
- Tốc độ tối đa (Maximum Speed)
Ví dụ, nhiều servo motor MS1H1 trong cấu hình 220 VAC có tốc độ định mức 3000 RPM và tốc độ tối đa 6000 RPM. Trong khi một số motor MS1H3 có tốc độ định mức 1500 RPM và tốc độ tối đa 3000 RPM.
Do đó, nếu ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, cần kiểm tra cả hai thông số thay vì chỉ chọn motor theo công suất.
Bước 4: Xác định đúng Servo Motor Model
Sau khi có điện áp, công suất và yêu cầu tốc độ, cần xác định Servo Motor Model.

Các model xuất hiện trong bảng cấu hình gồm nhiều dòng như:
Đây là thông tin rất quan trọng để tra đúng servo drive SV660 Inovance tương ứng.
Ví dụ:
- MS1H1-40B30CB → SV660 S2R8
- MS1H1-75B30CB → SV660 S5R5
- MS1H1-10C30CB → SV660 S7R6
- MS1H2-15C30CB → SV660 S012
Với hệ thống 380 VAC:
- MS1H2-10C30CD → SV660 T5R4
- MS1H2-20C30CD → SV660 T8R4
- MS1H2-30C30CD → SV660 T012
- MS1H2-40C30CD → SV660 T017
Vì vậy, khi lựa chọn servo drive SV660 Inovance, không nên chỉ cung cấp công suất mà nên xác định đầy đủ model servo motor.
Bước 5: Kiểm tra kích thước mặt bích motor
Kích thước mặt bích (Flange Size) cần được kiểm tra nếu servo motor được lắp vào máy có sẵn vị trí và kích thước lắp đặt.
Một số cấu hình 220 VAC:
- MS1H1-05B30CB → mặt bích 40 mm.
- MS1H1-40B30CB → mặt bích 60 mm.
- MS1H1-55B30CB → mặt bích 80 mm.
- MS1H2-15C30CB → mặt bích 100 mm.
- MS1H3-85B15CB → mặt bích 130 mm.
Ở cấu hình 380 VAC, một số model MS1H2 sử dụng mặt bích 100 mm hoặc 130 mm, trong khi các model MS1H3 công suất lớn có thể sử dụng mặt bích 180 mm.
Kích thước mặt bích không quyết định trực tiếp model servo drive, nhưng rất quan trọng để đảm bảo motor có thể lắp đúng vào máy.
Bước 6: Đối chiếu Servo Drive Model và Servo Drive Code
Đây là bước cuối cùng để xác định servo drive SV660 Inovance cần sử dụng.
Sau khi xác định được motor, người dùng tra sang cột Servo Drive Model trong bảng của Inovance. Đồng thời có thể kiểm tra thêm:
- Servo Drive Size.
- Servo Drive Code.
Ví dụ:
- MS1H1-40B30CB → S2R8 → Size A → Code 00003
- MS1H1-75B30CB → S5R5 → Size B → Code 00005
- MS1H2-15C30CB → S012 → Size D → Code 00007
Đối với 380 VAC:
- MS1H2-30C30CD → T012 → Size D → Code 10004
- MS1H2-50C30CD → T017 → Size E → Code 10005
- MS1H3-75C15CD → T026 → Size E → Code 10007
Như vậy, một cấu hình Servo SV660 hoàn chỉnh cần xác định được servo motor + model servo drive + size + code.
Cách lựa chọn Servo SV660 nhanh nhất
Nếu cần tra nhanh model servo phù hợp, có thể thực hiện theo chuỗi:

Trong đó, bước quan trọng nhất là đối chiếu model servo motor với model servo drive trong đúng bảng điện áp.
| Điện áp | Công suất | Model servo motor | Model servo drive |
| 220 VAC | 750 W | MS1H1-75B30CB | S5R5 |
| 220 VAC | 1,5 kW | MS1H2-15C30CB | S012 |
| 380 VAC | 1,5 kW | MS1H2-15C30CD | T5R4 |
| 380 VAC | 3 kW | MS1H2-30C30CD | T012 |
| 380 VAC | 5 kW | MS1H2-50C30CD | T017 |
| 380 VAC | 7,5 kW | MS1H3-75C15CD | T026 |
Bảng trên giúp người mua nhanh chóng hình dung mối quan hệ giữa điện áp, công suất, servo motor và servo drive. Khi đặt hàng thực tế vẫn cần kiểm tra đầy đủ model motor, tốc độ, mặt bích và mã cấu hình.
Bảng lựa chọn Servo SV660 Inovance 220 VAC
Dưới đây là bảng kết hợp Servo Motor và Servo Drive theo cấu hình 220 VAC.
| Tốc độ định mức | Tốc độ tối đa | Công suất | Model servo motor | Mặt bích (mm) | Model servo drive | Size |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 50 W | MS1H1-05B30CB | 40 | S1R6 | A |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 100 W | MS1H1-10B30CB | 40 | S1R6 | A |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 200 W | MS1H1-20B30CB | 60 | S1R6 | A |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 400 W | MS1H1-40B30CB | 60 | S2R8 | A |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 550 W | MS1H1-55B30CB | 80 | S5R5 | B |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 750 W | MS1H1-75B30CB | 80 | S5R5 | B |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 1000 W | MS1H1-10C30CB | 80 | S7R6 | C |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 1000 W | MS1H2-10C30CB | 100 | S7R6 | C |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 1500 W | MS1H2-15C30CB | 100 | S012 | D |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 850 W | MS1H3-85B15CB | 130 | S7R6 | C |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 1300 W | MS1H3-13C15CB | 130 | S012 | D |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 400 W | MS1H4-40B30CB | 60 | S2R8 | A |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 750 W | MS1H4-75B30CB | 80 | S5R5 | A |
Bảng trên cho thấy cùng một mức công suất có thể xuất hiện nhiều model servo motor khác nhau. Vì vậy, cần đối chiếu đúng model servo motor trước khi xác định model servo drive.
Bảng lựa chọn Servo SV660 Inovance 380 VAC
Với hệ thống sử dụng nguồn 3 pha 380 VAC, có thể đối chiếu các cấu hình sau:
| Tốc độ định mức | Tốc độ tối đa | Công suất | Model servo motor | Mặt bích (mm) | Model servo drive | Size |
| 3000 RPM | 6000 RPM | 1000 W | MS1H2-10C30CD | 100 | T5R4 | C |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 1500 W | MS1H2-15C30CD | 100 | T5R4 | C |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 2000 W | MS1H2-20C30CD | 100 | T8R4 | D |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 2500 W | MS1H2-25C30CD | 100 | T8R4 | D |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 3000 W | MS1H2-30C30CD | 130 | T012 | D |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 4000 W | MS1H2-40C30CD | 130 | T017 | E |
| 3000 RPM | 5000 RPM | 5000 W | MS1H2-50C30CD | 130 | T017 | E |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 850 W | MS1H3-85B15CD | 130 | T3R5 | C |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 1300 W | MS1H3-13C15CD | 130 | T5R4 | C |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 1800 W | MS1H3-18C15CD | 130 | T8R4 | C |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 2900 W | MS1H3-29C15CD | 180 | T012 | D |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 4400 W | MS1H3-44C15CD | 180 | T017 | E |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 5500 W | MS1H3-55C15CD | 180 | T021 | E |
| 1500 RPM | 3000 RPM | 7500 W | MS1H3-75C15CD | 180 | T026 | E |
Đối với cấu hình 380 VAC, bảng cho thấy Servo Drive được mở rộng từ T3R5 đến T026, tương ứng với nhiều mức công suất và model motor khác nhau.
Những lỗi thường gặp khi lựa chọn Servo SV660
Chỉ dựa vào công suất: Đây là lỗi phổ biến nhất. Công suất chỉ là một trong nhiều thông số cần kiểm tra.
- Chỉ chọn servo theo công suất: Đây là lỗi phổ biến khi mua servo. Công suất chỉ giúp xác định phạm vi lựa chọn, chưa thể xác định chính xác model motor và drive.
- Nhầm cấu hình 220 VAC và 380 VAC: Cần xác định điện áp trước khi tra mã drive. Không nên lấy mã SV660 trong bảng 220 VAC để áp dụng cho hệ thống 380 VAC.
- Không kiểm tra model motor: Model motor là cơ sở để đối chiếu với Servo Drive Model trong bảng của Inovance.
- Bỏ qua tốc độ: Nếu máy yêu cầu tốc độ cao, cần kiểm tra cả Rated Speed và Maximum Speed.
- Không kiểm tra flange: Đối với hệ thống đã có thiết kế cơ khí, cần đảm bảo kích thước mặt bích motor phù hợp với vị trí lắp đặt.
Kết luận
Lựa chọn Servo SV660 Inovance cần được thực hiện dựa trên cả yêu cầu điện, yêu cầu chuyển động và điều kiện lắp đặt của máy. Không nên chỉ dựa vào công suất vì cùng một mức công suất có thể sử dụng model servo drive khác nhau tùy điện áp và model motor.
Cách lựa chọn an toàn nhất là: Xác định điện áp → xác định yêu cầu motor → tra đúng Servo Motor Model → đối chiếu model servo drive → kiểm tra mã cấu hình.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về cách lựa chọn Servo SV660 Inovance phù hợp với ứng dụng cụ thể của doanh nghiệp, hãy liên hệ ngay với Hoàng Ngân TEC – đại lý phân phối chính thức sản phẩm và giải pháp Inovance tại Việt Nam, qua Hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.